Bộ chia quang là gì? Phân loại, ứng dụng của bộ chia quang
-
- Để bạn có thể sử dụng Internet ổn định qua nhà mạng ISP. Thì chắc chắn khi đường internet đến nhà bạn đều qua một thiết bị quang đó chính là bộ chia quang. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bộ chia quang là gì, các loại bộ chia quang phổ biến hiện nay, ứng dụng thực tiễn và các thông số kỹ thuật quan trọng . Khi hiểu được bộ chia quang là gì bạn sẽ hình dung được kết nối mạng cơ bản, các bạn kỹ thuật sẽ hiểu sâu hơn về ứng dụng và thông số kỹ thuật của bộ chia quang.
- Bộ chia quang (tiếng Anh: Optical Splitter hoặc Fiber Optic Splitter), còn được gọi là Splitter, là một thiết bị thụ động dùng trong công nghệ mạng quang học, có chức năng chia một tín hiệu ánh sáng quang từ một đầu vào (input) thành nhiều đầu ra (output) khác nhau mà không cần sử dụng bất kỳ nguồn điện nào. Một tín hiệu ánh sáng quang đầu vào sẽ được chia thành 2, 4, 6, 8, 12, 24, 48, 96...đầu ra. Tùy thuộc vào nhu cầu của từng dự án viễn thông.
- Bộ chia quang hoạt động dựa trên hiện tượng tán xạ và khúc xạ ánh sáng bên trong sợi quang hoặc các lăng kính quang học. Khi một tín hiệu quang đi vào cổng đầu vào của bộ chia bên trong thiết bị, các lăng kính hoặc sợi quang hòa tan được sắp xếp đặc biệt để phân tách luồng ánh sáng thành nhiều nhánh. Mỗi nhánh tín hiệu đầu ra sẽ mang một phần công suất của tín hiệu gốc, tùy thuộc vào tỷ lệ chia thường sẽ sử dụng bộ chia quang 1x2, 1x4, 1x8, 1x16, 1x24...
-
Đặc điểm nổi bật của bộ chia quang
- Bộ chia quang sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong hạ tầng mạng viễn thông hiện đại:
- Không cần nguồn điện: Hoạt động hoàn toàn thụ động, không tiêu thụ điện năng, giảm chi phí vận hành và tăng độ an toàn
- Tần số làm việc rộng: Hoạt động ở nhiều bước sóng khác nhau (thường từ 1260nm đến 1650nm), phù hợp với nhiều hệ thống mạng
- Ít hỏng hóc vì không có linh kiện điện tử bên trong
- Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt trong tủ rack, hộp cáp hay hộp phối quang ODF
- Đa dạng cấu hình: Hỗ trợ nhiều tỷ lệ chia như 1×2, 1×4, 1×8, 1×16, 1×32, 1×64 và thậm chí 2×N
-
Phân Loại Bộ Chia Quang
-
Phân loại theo công nghệ sản xuất
- Bộ chia FBT là loại bộ chia quang truyền thống, được tạo ra bằng cách nung chảy (fused) và kéo dài (tapered) hai hoặc nhiều sợi quang lại với nhau trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Bộ chia FBT có ưu diểm là: Chi phí sản xuất thấp, giá thành rẻ. Công nghệ đơn giản, dễ sản xuất. Phù hợp với tỷ lệ chia thấp (1×2, 1×4)
- Nhược điểm: Hiệu suất giảm đáng kể ở các tỷ lệ chia cao (1×16 trở lên). Độ nhạy cảm với nhiệt độ cao hơn Tổn hao (insertion loss) không đồng đều giữa các cổng đầu ra
- Khó kiểm soát tỷ lệ chia chính xác: Bộ chia FBT thường phù hợp cho các ứng dụng nhỏ lẻ hoặc môi trường có ngân sách hạn chế.
- Bộ chia PLC là công nghệ tiên tiến hơn, sử dụng kỹ thuật mạch quang phẳng (planar lightwave circuit) được khắc trên chip silic (silica waveguide chip).
- Ưu điểm: Bước sóng làm việc linh hoạt: Hoạt động tốt trong dải bước sóng rộng từ 1260nm đến 1650nm. Tổn hao đồng đều giữa tất cả các cổng đầu ra. Ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhiệt độ môi trường. Tỷ lệ hỏng hóc nhỏ: Tuổi thọ dài hơn, ít bảo trì hơn. Hỗ trợ tỷ lệ chia cao: Lên đến 1×64 hoặc thậm chí 1×128
-
Phân loại theo hình thức đóng gói
- Bộ chia quang trần: chip PLC được bọc trong ống thép nhỏ mà không có vỏ ngoài hay đầu nối. Loại này thường được sử dụng trong môi trường có không gian hạn chế hoặc khi cần tùy chỉnh đặc biệt.
- Bộ chia quang không khối: Loại này có kích thước nhỏ gọn hơn, không có khung bảo vệ lớn, dễ dàng tích hợp trong các hộp đầu cuối hay tủ ODF.
- Bộ chia quang ABS: Được đóng trong hộp nhựa ABS chắc chắn, thường sử dụng trong hộp phân phối quang (ODC) hay hộp bảo vệ cáp ngoài trời.
- Bộ chia quang LGX: Được thiết kế để lắp vào tủ rack 19 inch, tiện lợi cho việc quản lý mạng tập trung trong các trung tâm viễn thông hay data center.
- Bộ chia quang gắn giá đỡ: Tương tự LGX nhưng có đế gắn riêng, phù hợp cho các lắp đặt quy mô lớn tại tổng đài hay trạm phân phối.
-
Phân loại theo tỷ lệ chia
- 1×2: Một đầu vào, hai đầu ra — mỗi đầu nhận 50% tín hiệu
- 1×4: Một đầu vào, bốn đầu ra — mỗi đầu nhận ~25% tín hiệu
- 1×8: Một đầu vào, tám đầu ra — phổ biến trong các khu dân cư nhỏ
- 1×16: Dùng cho các tòa nhà chung cư, văn phòng
- 1×32: Tiêu chuẩn trong mạng GPON/FTTH phổ thông
- 1×64: Dùng cho mạng có mật độ thuê bao cao
-
Thông Số Kỹ Thuật Của Bộ Chia Quang
- Bộ chia quang 1×2, 1×4, 1×8, 1×16, 1×32, 1×64. Tỷ lệ chia càng cao thì công suất tín hiệu ở mỗi đầu ra càng thấp, cần tính toán cẩn thận để đảm bảo tín hiệu đủ mạnh tới đầu cuối.
- Tỷ lệ chia Insertion Loss (dB)
- 1×2 ≤ 3.8 dB
- 1×4 ≤ 7.3 dB
- 1×8 ≤ 10.8 dB
- 1×16 ≤ 14.2 dB
- 1×32 ≤ 17.8 dB
- 1×64 ≤ 21.5 dB
- Bộ chia PLC chất lượng cao có độ đồng đều rất tốt, thường dưới 0.6 dB đến 1.5 dB
- Bộ chia quang tốt phải có Return Loss ≥ 55 dB
- Bộ chia FBT: Thường chỉ hoạt động tốt ở 1310nm và 1550nm
- Bộ chia PLC: Hoạt động trong dải rộng từ 1260nm đến 1650nm, tương thích với các hệ thống GPON, EPON, WDM-PON
- Bộ chia quang tiêu chuẩn hoạt động trong khoảng nhiệt độ -40°C đến +85°C
- SC/APC (màu xanh lá)
- SC/UPC (màu xanh dương)
- LC/APC hoặc LC/UPC
- FC/APC
- Kích thước và trọng lượng bộ chia quang sẽ khác nhau.
-
- HOTLINE: 0983.699.563
- Email: 3a.vienthong@gmail.com
- Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com