Dịch vụ
CAM KẾT Chính hãng
Dịch vụ
Hỗ trợ Nhanh chóng
Dịch vụ
Free ship Nội thành
Dịch vụ
HOTLINE: 0983.699.563

Rệp nối quang là gì? Phân loại và Ứng dụng

  • Rệp nối quang là gì? Phân loại và Ứng dụng

  • Bài viết này nói chi tiết về rệp nối quang, phân loại rệp nối quang và ứng dụng của nó. Bài viết giúp bạn hiểu chi tiết về rệp nối quang và cách sử dụng các loại rệp phối quang đúng nhu cầu cho dự án cửa bạn
bao-gia-rep-noi-quang-l925bp-ha-noi

  • Rệp nối quang là gì?

  1. Rệp nối quang (hay còn gọi là rệp nối sợi quang, mechanical splice) là một thiết bị dùng để ghép nối hai đầu sợi quang lại với nhau một cách cơ học, giúp khôi phục lại đường truyền tín hiệu quang mà không cần dùng đến máy hàn quang.
  2. Trong các hệ thống cáp quang như FTTH, GPON, mạng LAN/WAN quang, sự cố đứt cáp, lỗi khúc xạ hoặc cắt nối cáp là điều không thể tránh khỏi. Rệp nối quang chính là giải pháp nhanh, chi phí thấp để nối lại các đoạn sợi quang bị đứt, đảm bảo đường truyền ổn định mà vẫn giữ được các tiêu chí kỹ thuật về suy hao và độ ổn định.
-rep-noi-quang-l925bp
  • Cấu tạo của rệp nối quang thường bao gồm:

  1. Một khối định vị bằng kim loại hoặc gốm để giữ hai đầu sợi quang nằm thẳng, đồng trục.
  2. Gel quang học  giúp giảm suy hao và phản xạ tại điểm nối.
  3. Vỏ bảo vệ bên ngoài bằng kim loại hoặc nhựa chắc chắn, có tác dụng chống nước, chống rung động và bảo vệ sợi quang khỏi va chạm.
  4. Về nguyên lý hoạt động, kỹ thuật viên chỉ cần tẩy sợi, cắt sợi, làm sạch đầu sợi rồi đặt hai đầu sợi vào hai đầu rệp nối, sau đó khóa lại bằng cơ chế ép hoặc vặn vít. Nhờ độ chính xác cao của khối định vị và gel quang học, ánh sáng được truyền liên tục qua điểm nối với mức suy hao tối thiểu, thường nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật thường khoảng 0,1–0,2 dB.
  • Phân loại rệp nối quang

  • Theo công nghệ nối

  1. Rệp nối quang cơ khí: Là loại phổ biến thường dùng, dùng khối định vị kim loại/gốm để căn chỉnh lõi sợi quang và gel quang học để giảm suy hao.
  2. Ưu điểm: Chi phí thấp, thi công nhanh, dễ bảo trì.
  3. Nhược điểm: Suy hao thường cao hơn hàn quang, độ bền lâu dài có thể thua các mối hàn quang nếu điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  4. Rệp nối quang có nguồn: Một số rệp nối cao cấp có thêm mạch điều chỉnh hoặc cảm biến nhỏ để theo dõi chất lượng điểm nối, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra và tối ưu đường truyền. .
  • Theo loại sợi quang

  1. Singlemode (SM): Dùng cho các tuyến cáp quang đơn mode, thường là cáp quang dùng trong mạng FTTH, GPON, backhaul, mạng trục. Rệp nối quang SM phải đảm bảo độ chính xác rất cao vì lõi sợi quang rất nhỏ (khoảng 9 µm), nên chỉ một sai lệch nhỏ cũng gây suy hao lớn.
  2. Multimode (MM): Dùng cho sợi quang đa mode, thường ứng dụng trong mạng nội bộ doanh nghiệp, data center, hệ thống LAN. Đường kính lõi sợi lớn hơn (50–62,5 µm), nên dung sai cho phép lớn hơn, kỹ thuật nối dễ hơn nhưng vẫn cần rệp nối đúng loại.
  • Theo cấu trúc và hình thức

  1. Rệp nối quang dạng hộp:  Dùng để nối trực tiếp hai đoạn cáp quang vào với nhau, thường được đặt trong hộp nối quang ngoài trời hoặc trong hộp ODF.
  2. Ưu điểm: Dễ bảo vệ, gọn, phù hợp với các tuyến cáp treo, cáp ngầm, cáp chôn trực tiếp.
  3. Rệp nối quang dạng module:  Một số rệp nối có đầu kết nối chuẩn như SC, LC, FC để dễ dàng cắm vào các thiết bị quang như OLT, ONT, switch,… mà không cần chuyển đổi qua nhiều phụ kiện.
  4. Rệp nối quang dự phòng/sự cố: Thiết kế đặc biệt cho mục đích khắc phục sự cố đứt cáp nhanh, thường gọn nhẹ, dễ cầm tay, sử dụng trong các vụ đứt cáp treo, cáp trong nhà, cáp trong tủ ODF.
  • Ứng dụng của rệp nối quang

  1. Khắc phục sự cố đứt cáp quang trong nhà hoặc tuyến cáp ngoài trời.
  2. Ghép nối các đoạn cáp quang ngắn lại trong quá trình kéo cáp, đặc biệt khi chiều dài cáp không đủ.
  3. Nối từ hộp ODF (tủ phối quang) xuống các ONT/ONT trong nhà, giúp tối ưu đường truyền và giảm chi phí bảo trì.
  4. Trong các tòa nhà, khu công nghiệp, trường học, rệp nối quang được dùng để:
  5. Nối các sợi quang giữa các tầng, giữa các phòng server, hoặc giữa các switch quang.
  6. Khắc phục sự cố đứt cáp trong hộp nối quang, trong đường cáp ngầm/treo trong khu vực doanh nghiệp.
  7. Trong các hệ thống backhaul, tuyến cáp trục, cáp xuyên biển, rệp nối quang thường được dùng:
  8. Trong các hộp nối quang ngoài trời (closure box) để bảo vệ và nối các đoạn cáp quang.
  9. Làm điểm nối tạm thời hoặc dự phòng khi chưa thể hàn quang, hoặc trong việc bảo trì định kỳ, kiểm tra chất lượng đường truyền.
  10. Các hộp phối quang ODF, hộp phối quang trong trạm viễn thông, trung tâm dữ liệu… thường trang bị:
  11. Nhiều rệp nối quang để chuyển đổi, phân nhánh, bảo vệ điểm nối giữa cáp trục và cáp nhánh.
  12. Rệp nối quang giúp dễ dàng thay thế, bảo trì mà không cần kéo lại toàn bộ cáp, tiết kiệm công sức và chi phí.
  13. Cáp treo: bảo vệ điểm nối khỏi gió, rung động, bụi bẩn.
  • Thông số kỹ thuật của rệp nối quang

  1. Single‑mode (SM) hoặc Multimode (MM): phải chọn đúng loại rệp nối quang phù hợp với loại sợi đang dùng.
  2. Hầu hết rệp nối hiện nay dùng cho sợi quang chuẩn 9/125 µm (SM) hoặc 50/125, 62,5/125 µm (MM).
  3. Cần kiểm tra thông số đường kính sợi trước khi mua rệp nối để tránh lỗi lắp không vừa.
  4. Rệp nối quang chất lượng tốt thường có suy hao ≤ 0,1–0,2 dB mỗi điểm nối, trong khi các loại kém hơn có thể lên đến 0,3–0,5 dB hoặc hơn.
  5. Rệp nối quang tốt thường có return loss > 40–45 dB, càng cao càng tốt.
  6. Thông thường rệp nối quang có thể hoạt động trong khoảng –10°C đến +70°C, một số loại chuyên dụng chịu được dải rộng hơn.
  7. Vỏ rệp nối thường làm bằng thép mạ kẽm, hợp kim hoặc nhựa Reinforced, đảm bảo độ cứng, chống rỉ, chống va đập.
  8. Các rệp nối dùng cho cáp ngoài trời, hộp nối quang phải có khả năng chống nước, chống bụi (IP67 hoặc tương đương).
  9. Một rệp nối quang cơ bản thường chỉ mất vài phút để lắp đặt, bao gồm: cắt sợi, làm sạch, đặt vào rệp và khóa lại.
  10. Rệp nối quang chất lượng tốt có thể hoạt động ổn định trên 10–20 năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và ở môi trường phù hợp.

Bài viết liên quan :

Đối tác - khách hàng

HTCITC
netlink