Dịch vụ
CAM KẾT Chính hãng
Dịch vụ
Hỗ trợ Nhanh chóng
Dịch vụ
Free ship Nội thành
Dịch vụ
HOTLINE: 0983.699.563

Dây nhảy quang OM4 là gì? Thông số kỹ thuật và Ứng dụng

  • Dây nhảy quang OM4 là gì? Thông số kỹ thuật và Ứng dụng

  • Bài viết dưới đây sẽ cho bạn hiểu chi tiết về Dây nhảy quang OM4. Cấu tạo của dây nhảy quang OM4 và Ứng dụng của nó trong thực tế. Khi bạn hiểu rõ về Dây nhảy quang OM4 bạn sẽ dễ dàng lựa chọn cho mình nhu cầu phù hợp trong các dự án truyền dẫn của bạn.
day-nhay-quang-om4-la-gi

  • Dây Nhảy Quang OM4 Là Gì?

  1. Dây nhảy quang OM4 (hay còn gọi là OM4 Fiber Patch Cord) là loại cáp quang đa mode hay multimode thế hệ thứ 4, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền dẫn tín hiệu quang học ở tốc độ cao. Dây nhảy quang OM4 được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO/IEC 11801. 
  2. Dây nhảy quang OM4 sử dụng lõi sợi quang đường kính 50 µm và lớp vỏ bọc (cladding) 125 µm, thường được ký hiệu là 50/125 µm và được tối ưu cho nguồn sáng laser VCSEL  hoạt động ở bước sóng 850 nm.
  3. Dây nhảy quang OM4 có màu tím đặc trưng (Erika Violet / Aqua tím) theo tiêu chuẩn TIA-492AAAD. Màu sắc này giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt OM4 với các loại cáp quang khác trong quá trình lắp đặt và bảo trì hệ thống. 
  4. Dây nhảy quang OM4 được chuẩn hóa bởi TIA (Telecommunications Industry Association) vào năm 2009 thông qua tiêu chuẩn TIA-492AAAD, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các ứng dụng mạng tốc độ cao như 10 Gigabit Ethernet, 40G và 100G. 
day-nhay-quang-om4-la-gi-thong-so-ky-thuat-va-ung-dung
  • Cấu Tạo Chi Tiết Của Dây Nhảy Quang OM4

  1. Lõi sợi quang (Core): Đường kính 50 µm, được làm từ thủy tinh silica tinh khiết, là nơi ánh sáng truyền qua.
  2. Lớp phản xạ (Cladding): Đường kính 125 µm, bao quanh lõi, có chiết suất thấp hơn để giữ ánh sáng bên trong lõi theo nguyên lý phản xạ toàn phần.
  3. Lớp phủ bảo vệ (Coating): Thường là acrylate, bảo vệ sợi quang khỏi tác động cơ học.
  4. Lớp vỏ ngoài (Jacket): Có thể là PVC, LSZH (Low Smoke Zero Halogen) hoặc OFNR tùy theo ứng dụng và yêu cầu về an toàn cháy nổ.
  5. Đầu kết nối (Connector): Phổ biến nhất là LC, SC, ST, FC, MPO/MTP tùy theo thiết bị đầu cuối.
  • Thông Số Kỹ Thuật Của Dây Nhảy Quang OM4

  1. Băng thông modal tối thiểu tại 850 nm (OFL): 3500 MHz·km
  2. Băng thông modal tối thiểu tại 850 nm (EMB): 4700 MHz·km
  3. Băng thông modal tối thiểu tại 1300 nm: 500 MHz·km
  • Khoảng cách truyền dẫn:

  1. 1 Gigabit Ethernet (1GbE): 1000 m
  2. 10 Gigabit Ethernet (10GbE): 550 m
  3. 40 Gigabit Ethernet (40GbE): 150 m
  4. 100 Gigabit Ethernet (100GbE): 150 m
  5. 400 Gigabit Ethernet (400GbE): Lên đến 50 m 
  • Bước Sóng Hoạt Động

  • 850 nm: Bước sóng chính, tương thích với nguồn sáng VCSEL laser và LED. Đây là bước sóng được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng Ethernet tốc độ cao.
  • 1300 nm: Bước sóng phụ, thường dùng cho các ứng dụng truyền dẫn khoảng cách trung bình. 
  • Suy Hao Tín Hiệu

  1. 850 nm: ≤ 3.0 dB/km
  2. 1300 nm: ≤ 1.0 dB/km
  3. Đường kính lõi (Core): 50 µm
  4. Đường kính lớp phản xạ (Cladding): 125 µm
  5. Đường kính lớp phủ (Coating): 245 µm
  6. Đường kính cáp: 2.0 mm hoặc 3.0 mm
  7. Vật liệu ferrule đầu kết nối: Ceramic (gốm)
  8. Bán kính uốn cong tối thiểu: 30 mm (khi hoạt động)
  9. Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +75°C
  10. Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +85°C
  11. Insertion Loss (Suy hao chèn): ≤ 0.3 dB
  12. Return Loss (Suy hao phản xạ): ≥ 20 dB
  13. Tuổi thọ kết nối/ngắt kết nối: ≥ 1000 lần
  14. Loại đánh bóng đầu kết nối: PC, UPC, APC
  • Các loại đầu nối thường dùng:

  1. LC (Lucent Connector): Nhỏ gọn, phổ biến nhất trong các switch, router và thiết bị SFP+. Thường dùng cho kết nối duplex.
  2. SC (Subscriber Connector): Kích thước lớn hơn LC, dễ lắp đặt, phổ biến trong các ứng dụng viễn thông và CATV.
  3. ST (Straight Tip): Dạng xoắn khóa, thường dùng trong các hệ thống cũ hơn.
  4. FC (Ferrule Connector): Kết nối vặn ren, độ ổn định cao, dùng trong thiết bị đo lường và môi trường rung động.
  5. MPO/MTP: Đầu kết nối đa sợi (12 hoặc 24 sợi), dùng cho các ứng dụng 40G/100G với cáp ribbon. 
  • Các Loại Vỏ Cáp:

  1. PVC: Giá rẻ, linh hoạt    Môi trường văn phòng thông thường
  2. LSZH: Ít khói, không halogen    Nơi đông người, trung tâm dữ liệu
  3. OFNR (Riser): Chống cháy lan theo chiều dọc    Đi dây giữa các tầng
  4. OFNP (Plenum): Chống cháy cao nhất    Không gian trần/sàn có luồng khí
  • Ứng Dụng Của Dây Nhảy Quang OM4

  1. Hỗ trợ 10GbE lên đến 550 m trong nội bộ data center
  2. Hỗ trợ 40GbE và 100GbE lên đến 150 m — đủ cho hầu hết các data center quy mô vừa và lớn
  3. Tương thích với các module SFP+ (10G), QSFP+ (40G), QSFP28 (100G)
  4. Chi phí thấp hơn cáp quang đơn mode (SMF) trong cùng khoảng cách ngắn 
  5. Kết nối backbone giữa các tầng trong tòa nhà văn phòng
  6. Kết nối giữa các phòng server và phòng kỹ thuật
  7. Hệ thống mạng campus kết nối nhiều tòa nhà trong cùng khuôn viên
  8. Hỗ trợ tốc độ từ 1G đến 100G tùy theo nhu cầu mở rộng 
  9. Fibre Channel SAN với tốc độ 8G, 16G, 32G
  10. Kết nối giữa HBA (Host Bus Adapter) và storage array
  11. Viễn Thông và Nhà Cung Cấp Dịch Vụ Internet (ISP)
  12. Kết nối thiết bị trong phòng máy (CO – Central Office)
  13. Hệ thống DWDM và các thiết bị truyền dẫn quang học
  14. Kết nối giữa các thiết bị mạng lõi như router, switch core, OLT
  15. Các hệ thống PON (Passive Optical Network) thế hệ mới 
  16. Băng thông đủ lớn để truyền tải video chất lượng cao không bị giật lag
  17. Khả năng chống nhiễu điện từ hoàn toàn — ưu điểm vốn có của cáp quang so với cáp đồng
  18. Độ bền cao trong môi trường công nghiệp 
  19. Hệ thống học trực tuyến và hội nghị truyền hình
  20. Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu y tế (hình ảnh DICOM, hồ sơ bệnh nhân điện tử)
  21. Hệ thống chính phủ điện tử và kết nối liên cơ quan 
  22. Điện Toán Đám Mây và Ảo Hóa
  23. Kết nối hàng nghìn máy chủ trong cùng một data center
  24. Hỗ trợ SDN (Software Defined Networking) và NFV (Network Function Virtualization)
  25. Đảm bảo SLA (Service Level Agreement) về tốc độ và độ tin cậy 

Bài viết liên quan :

Đối tác - khách hàng

HTCITC
netlink