Dịch vụ
CAM KẾT Chính hãng
Dịch vụ
Hỗ trợ Nhanh chóng
Dịch vụ
Free ship Nội thành
Dịch vụ
HOTLINE: 0983.699.563

So sánh cáp quang cống kim loại và cống phi kim loại

  • So sánh cáp quang cống kim loại và cống phi kim loại một cách chi tiết

  • Trong quá trình thi công hệ thống cáp quang chuyên đi ngầm bên trong cống bể, trong các ống HDPE hoặc chôn trực tiếp dưới đất. Tùy từng dự án mà các chủ đầu tư sẽ có nhu cầu sử dụng cáp cống kim loại hoặc cáp cống phi kim loại là khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết hai loại cáp cống hay được sử dụng hiện nay trong các dự án viễn thông đó là cáp quang cống phi kim loại và cáp quang cống kim loại.

  • So sánh về Cấu trúc

  • Cấu trúc Cáp Quang Cống Kim Loại

  1. Cáp quang cống kim loại là loại cáp được thiết kế chắc chắn và kiên cố. Cấu trúc của nó được xây dựng để chống lại các tác động vật lý mạnh từ môi trường.
  2. Lớp băng thép gợn sóng: Một lớp thép mỏng được cán gợn sóng (để tăng khả năng uốn cong) bao bọc toàn bộ phần lõi cáp. Lớp thép này có hai chức năng:
  3. Chống loài gặm nhấm: Chuột, mối và các loài gặm nhấm trong cống ngầm là kẻ thù số một của cáp quang. Lớp thép đóng vai trò như bức tường thành không thể xuyên thủng, ngăn cản răng của chúng phá hủy sợi quang bên trong.
  4. Tăng cường khả năng chịu lực nén: Khi chôn trực tiếp hoặc bị đè nén bởi đất đá, lớp thép giúp phân tán lực, bảo vệ các ống lỏng bên trong không bị biến dạng.
  5. Thành phần chịu lực trung tâm: Thường sử dụng dây thép (Steel Wire) hoặc dây FRP. Trong cáp cống kim loại, dây thép thường được ưu tiên để đồng bộ khả năng chịu lực căng, giúp cáp không bị đứt khi kéo qua các đường ống hẹp và dài.
  6. Lớp vỏ HDPE (High Density Polyethylene): Nhựa HDPE màu đen bao bọc bên ngoài cùng, chứa carbon đen để chống lại tia cực tím (UV) và sự ăn mòn của môi trường axit/kiềm trong đất.
cap-quang-chon-truc-tiep-co-kim-loai
  • Cấu trúc Cáp Quang Cống Phi Kim Loại

  1. Khác với sự chắc chắn cứng cáp của cáp quang kim loại, cáp quang phi kim loại được thiết kế nhỏ gọn nhưng bền bỉ và dẻo dai. Toàn bộ cấu trúc không chứa bất kỳ một gam kim loại nào.
  2. Sợi gia cường Aramid (Kevlar) hoặc Sợi thủy tinh: Thay vì dùng thép, loại cáp này sử dụng các sợi tổng hợp siêu bền (loại vật liệu dùng làm áo chống đạn) để chịu lực kéo. Các sợi này được bện xung quanh lõi, tạo ra lớp bảo vệ mềm mại nhưng cực kỳ dai.
  3. Thanh chịu lực trung tâm FRP (Fiber Reinforced Polymer): Đây là một thanh nhựa gia cường bằng sợi thủy tinh nằm chính giữa lõi cáp. Nó đóng vai trò giúp cáp cứng cáp để không bị gập gãy nhưng vẫn đảm bảo tính cách điện hoàn toàn.
  4. Công nghệ chống thấm: Cả hai loại đều dùng công nghệ điền đầy (Jelly filled) hoặc băng chống thấm (Water blocking tape) để ngăn nước xâm nhập vào ống lỏng chứa sợi quang. Tuy nhiên, ở cáp phi kim loại, yêu cầu về vật liệu cách điện cho các lớp này khắt khe hơn để đảm bảo tính chất điện môi hoàn toàn.
cap-quang-keo-cong-phi-kim-loai
  • So sánh về thông số kỹ thuật

  • Khả năng chịu lực căng và lực nén

  • Cáp kim loại: Nhờ lớp băng thép, loại cáp này có khả năng chịu lực nén cực tốt, thường đạt mức ≥ 4000N/10cm đối với lực nén ngắn hạn. Điều này cho phép cáp chịu được sức nặng của đất đá khi chôn trực tiếp hoặc xe cộ đi lại phía trên mặt đường mà không làm biến dạng sợi quang.
  • Cáp phi kim loại: Mặc dù sử dụng sợi Aramid chịu lực kéo rất tốt (có thể tương đương cáp kim loại), nhưng khả năng chịu lực nén ngang của nó kém hơn, thường chỉ dựa vào độ cứng của ống lỏng và thanh FRP. Nếu bị đè nén quá mạnh bởi đá tảng sắc nhọn, cáp có nguy cơ bị dập lõi cao hơn.
cap-quang-8fo-luon-cong-phi-kim-loai
 
  • Trọng lượng và Đường kính

  • Cáp kim loại: Lớp thép làm tăng đáng kể trọng lượng của cáp. Một cuộn cáp kim loại 1000m sẽ nặng hơn nhiều so với cáp phi kim loại cùng dung lượng sợi. Điều này đòi hỏi nhân lực và máy móc thi công lớn hơn. Đường kính cáp cũng thường lớn hơn do lớp áo giáp dày.
  • Cáp phi kim loại: Rất nhẹ. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên các tuyến cống bể đã cũ kỹ hoặc quá tải. Việc kéo cáp bằng tay trong các đoạn cống ngắn cũng dễ dàng hơn, giảm sức lao động cho công nhân.
  • Bán kính uốn cong

  • Cáp kim loại: Cứng hơn do lớp thép, vì vậy bán kính uốn cong tối thiểu thường lớn hơn (khoảng 20 lần đường kính cáp khi lắp đặt). Nếu cố uốn cong quá mức, lớp thép có thể bị gãy hoặc làm biến dạng ống lỏng bên trong.
  • Cáp phi kim loại: Linh hoạt và mềm dẻo hơn. Bán kính uốn cong nhỏ hơn cho phép thi công dễ dàng trong các hố ga chật hẹp, các góc cua gấp trong các tòa nhà hoặc khu đô thị đông đúc.
  • Đặc tính điện từ

  • Cáp kim loại: Lớp kim loại có khả năng thu hút sét và cảm ứng điện từ. Nếu đi gần đường dây điện cao thế 110kV, 220kV, dòng điện cảm ứng có thể xuất hiện trên lớp vỏ thép, gây nguy hiểm cho thiết bị đầu cuối và nhân viên bảo trì nếu không được tiếp đất đúng cách.
  • Cáp phi kim loại: Miễn nhiễm hoàn toàn. Đây là đặc tính kỹ thuật quý giá nhất. Nó không dẫn điện, không hút sét, không bị ảnh hưởng bởi từ trường mạnh.
cap-quang-12fo-cong-kim-loai
 
  • So sánh về tính ứng dụng thực tế

  • Khi nào nên chọn Cáp Quang Cống Kim Loại?

  1. Cáp kim loại là được dùng chủ yếu ở những môi trường khắc nghiệt về mặt vật lý và sinh học.
  2. Khu vực có nhiều loài gặm nhấm: Trong các hệ thống cống rãnh đô thị cũ, nơi chuột sinh sống nhiều, cáp phi kim loại có thể bị cắn đứt chỉ sau vài tuần. Cáp kim loại là lựa chọn bắt buộc ở đây.
  3. Chôn trực tiếp: Nếu tuyến cáp của bạn không đi trong ống nhựa HDPE bảo vệ mà chôn thẳng xuống đất, bạn phải dùng cáp kim loại. Lớp thép sẽ bảo vệ cáp khỏi đá dăm sắc nhọn và áp lực đất nền.
  4. Vùng đồi núi, địa hình phức tạp: Nơi có nguy cơ sạt lở đất nhẹ hoặc đá lăn, lớp vỏ thép cung cấp thêm một tầng bảo vệ cơ học mà cáp phi kim không thể có.
  • Khi nào nên chọn Cáp Quang Cống Phi Kim Loại?

  1. Cáp phi kim loại là sự lựa chọn của sự an toàn điện và tính linh hoạt.
  2. Đi chung với đường điện lực: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Khi kéo cáp quang dọc theo các cột điện lực hoặc trong cùng mương cáp với dây điện, bắt buộc phải dùng cáp phi kim loại để tránh tai nạn điện giật và nhiễu tín hiệu.
  3. Vùng có mật độ sét cao: Ở những khu vực thường xuyên có sét đánh, việc dùng cáp kim loại biến tuyến cáp thành một cột thu lôi khổng lồ dài hàng km. Cáp phi kim loại loại bỏ hoàn toàn rủi ro này.
  4. Thi công trong các ống cống đã chật chội: Nhờ trọng lượng nhẹ và đường kính nhỏ, cáp phi kim loại dễ dàng luồn lách qua các ống cống đã có sẵn nhiều dây cáp khác (overcrowded ducts).
  • Yêu cầu về thi công và tiếp địa

  • Đây là một yếu tố ứng dụng thực tế thường bị bỏ qua dẫn đến rủi ro lớn.
  • Đối với cáp kim loại: Bắt buộc phải thi công hệ thống tiếp địa (Earthing) tại các điểm nối và điểm cuối. Quy trình này bao gồm việc tách lớp băng thép, hàn dây tiếp địa và chôn cọc đồng xuống đất để xả dòng sét hoặc điện cảm ứng. Nếu bỏ qua bước này, cáp kim loại có thể gây cháy nổ thiết bị khi có sét.
  • Đối với cáp phi kim loại: Không cần tiếp địa. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công, vật tư tiếp địa và thời gian thi công. Bạn chỉ cần tuốt vỏ, hàn nối sợi quang và đóng măng xông. Đơn giản và nhanh gọn.
  1. HOTLINE: 0983.699.563
  2. Email: 3a.vienthong@gmail.com
  3. Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com

Bài viết liên quan :

Đối tác - khách hàng

HTCITC
netlink