- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ được trang bị hệ thống căn chỉnh biên dạng (PAS) để căn chỉnh chính xác các sợi quang từ lõi này sang lõi khác, đảm bảo tổn hao mối hàn thấp và chính xác, hàn cho tất cả các loại cáp quang singhlemode, cáp quang multimode, các loại cáp trục.
- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ có một loạt các tính năng, như “Định vị ống bọc dễ dàng” giúp chu kỳ hàn nhanh hơn.. Bộ dụng cụ 68S+ cũng được trang bị “Công nghệ kiểm soát hàn chủ động” để giảm thiểu tổn hao mối hàn.
-
Thông số kỹ thuật của Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+
| Item | Specification | |
| Fiber alignment method | Active core alignment | |
| Fiber count can be spliced | Single fiber | |
| Applicable fiber | Fiber type | Single mode optical fiber |
| Multi mode optical fiber | ||
| Cladding dia. | 80 to 150μm *1 | |
| Applicable coating | Sheath clamp | Coating dia.: Max. 3,000μm |
| Cleave length : 5 to 16mm *1 | ||
| Fiber holder | Coating dia. : Refer to options | |
| Cleave length : Approx. 10mm | ||
| Fiber splice performance | Splice loss *2 | ITU-T G.652 : Avg. 0.02dB |
| ITU-T G.651 : Avg. 0.01dB | ||
| ITU-T G.653 : Avg. 0.04dB | ||
| ITU-T G.654 : Avg. 0.04dB | ||
| ITU-T G.655 : Avg. 0.04dB | ||
| ITU-T G.657 : Avg. 0.02dB | ||
| Splice time *3 | SM FAST mode : Avg. 7 to 9sec. | |
| SM AUTO mode : Avg. 11 to 13sec. | ||
| AUTO mode : Avg. 14 to 16sec. | ||
| Applicable protection sleeve | Sleeve type | Heat shrinkable sleeve |
| Sleeve length | Max. 66mm | |
| Sleeve dia. | Max. 6.0mm before shrinking | |
| Sleeve heat performance | Heat time *4 | 60mm mode : Avg. 25 to 27sec. |
| Fiber tensile test force | Approx. 2.0N | |
| Electrode life *5 | Approx. 5,000 splices | |
-
Thông số kỹ thuật vật lý và môi trường:
| Item | Specification | |
| Physical description | Dimensions W | Approx.170mm without projection |
| Dimensions D | Approx.173mm without projection | |
| Dimensions H | Approx.150mm without projection | |
| Weight | Approx. 2.7kg including battery | |
| Environmental condition | Temperature | Operate : -10 to 50 oC |
| Storage : -40 to 80 oC | ||
| Humidity | Operate : 0 to 95%RH non-condensing | |
| Storage : 0 to 95%RH non-condensing | ||
| Altitude | Max. 5,000m | |
| Item | Specification | |
| AC adaptor | Input | AC100 to 240V, 50/60Hz, Max. 1.5A |
| Output | Approx. DC 12V, Max. 7A | |
| DC adaptor | Input | DC10 to 15V, Max. 7A |
| Battery pack | Type | Rechargeable Lithium Ion |
| Output | Approx. DC14.4V, 6,380mAh | |
| Capacity *6 | Approx. 300 splice and heat cycles | |
| Temperature | Operate : -10 to 50 oC | |
| Recharge : 0 to 40 oC | ||
| Long Term Storage : -20 to 30 oC | ||
| Short term Storage within 30 days : -20 to 50 oC | ||
| Recharge | 5 to 8 hours from empty | |
| Battery life *7 | Approx. 500 recharge cycles | |
-
Thông số kỹ thuật khác
| Item | Specification | |
| Display | LCD monitor | TFT 4.9 inches with touch screen |
| Magnification | Approx. 200 to 320x | |
| Illumination | V-grooves | LED lamp |
| Interface | PC | USB2.0 Mini B type |
| External LED lamp | USB2.0 A type Approx. DC5V, 500mA | |
| Ribbon Stripper | Mini DIN 6pin DC12V, Max. 1A | |
| Data Storage | Splice mode | 100 splice modes |
| Heat mode | 30 heat modes | |
| Splice result | 20,000 splices | |
| Splice image | 100 images | |
| Screw hole for tripod | 1/4-20UNC | |
| Other features | Automatic functions | Splice mode select by fiber type analysis |
| Fusion control | ||
| Wind protector : open and close | ||
| Sheath clamp : open | ||
| Splice start | ||
| Heater start | ||
| Special splice | Attenuation splice | |
| Reference guide | Video and PDF file stored in splicer | |
| Sheath clamp | Easy sleeve positioning clamp | |
| Electrode | Replaceable without tool | |
| Software for PC | Splicer firmware update via internet | |
| Parameter upload and download | ||
| Operating splicer with PC | ||
| Splice image download to PC | ||
-
Phụ kiện đi kèm
- Thân máy hàn Fujikura 68S+
- Pin sạc
- Bộ chuyển đổi nguồn AC-DC
- Dây sạc nguồn AC
- Dây kết nối USB
- Dây xách máy hàn
- Cặp điện cực dự phòng
- Đế giữ bộ kẹp sợi quang
- Valy cứng bảo vệ máy hàn
- Lọ đựng cồn
- Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Kìm tuốt sợi quang
- Dao cắt sợi quang CT16
- Dao tuốt vỏ cáp
-
Bảo hành chính hãng từ Fujikura
- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật bản
- Máy được hãng bảo hành thân máy miễn phí trong vòng 12 tháng
- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ có đầy đủ Co, Cq của hãng cấp
-
Viễn Thông 3A chuyên cung cấp Thiết bị quang, Thiết bị mạng, Cáp quang, Máy hàn cáp quang Chính hãng
- HOTLINE: 0983.699.563
- Email: 3a.vienthong@gmail.com
- Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com
-
Phụ kiện đi kèm
- Thân máy hàn Fujikura 68S+
- Pin sạc
- Bộ chuyển đổi nguồn AC-DC
- Dây sạc nguồn AC
- Dây kết nối USB
- Dây xách máy hàn
- Cặp điện cực dự phòng
- Đế giữ bộ kẹp sợi quang
- Valy cứng bảo vệ máy hàn
- Lọ đựng cồn
- Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Kìm tuốt sợi quang
- Dao cắt sợi quang CT16
- Dao tuốt vỏ cáp
-
Bảo hành chính hãng từ Fujikura
- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật bản
- Máy được hãng bảo hành thân máy miễn phí trong vòng 12 tháng
- Máy hàn cáp quang Fujikura 68S+ có đầy đủ Co, Cq của hãng cấp
-
Viễn Thông 3A chuyên cung cấp Thiết bị quang, Thiết bị mạng, Cáp quang, Máy hàn cáp quang Chính hãng
- HOTLINE: 0983.699.563
- Email: 3a.vienthong@gmail.com
- Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com
Download Datasheet:
Thêm đánh giá
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *







