- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S là phiên bản nâng cấp của máy hàn cáp quang 68S+, máy hàn 73S bao gồm máy hàn nối sợi quang căn chỉnh lõi 73S, dao cắt sợi quang CT16 và các phụ kiện đi kèm. Model 73S được trang bị tính năng “Chuẩn bị sợi đồng thời” (Simultaneous Fiber Preparation).
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S được cải tiến với “hướng dẫn đặt ngón tay” (finger placement guide) và “phạm vi cho phép mở rộng khi định vị sợi” (expanded allowable range for fiber setting), giúp thao tác trở nên dễ dàng hơn. Với “hướng dẫn đặt ngón tay”, người dùng có thể đặt sợi quang một cách chính xác và thuận tiện hơn; còn nhờ “phạm vi cho phép mở rộng khi định vị sợi”, việc hàn nối vẫn có thể thực hiện ngay cả khi đầu sợi quang vượt quá vị trí thích hợp so với mẫu trước đó.
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S còn được tích hợp chức năng Splice Coach, hiển thị video hướng dẫn từng bước trực tiếp trên màn hình. Thiết bị cũng hỗ trợ USB Power Delivery, cho phép sử dụng pin di động để đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi mất nguồn điện đột ngột.
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S vẫn giữ lại các tính năng nổi bật từ những model trước như “Định vị ống bảo vệ dễ dàng” (Easy Sleeve Positioning) và “Công nghệ kiểm soát hàn chủ động” (Active Fusion Control Technology).
-
Tiêu chuẩn máy hàn cáp quang 73S để đảm bảo an toàn
| Regulations | Detail | ||
| Product Safety | EU | EMC: Electro Magnetic Compatibility Directive *1 |
2014/30/EU EMI: EN55011 EMI: Electro Magnetic Interference EMS: EN61000-6-2 EMS: Electro Magnetic Susceptibility |
| LVD: Low Voltage Directive *1 | 2014/35/EU EN62368-1 | ||
| Battery Regulation *1 | Regulation (EU) 2023/1542 | ||
| UK | EMC: Electro Magnetic Compatibility Regulations 2016 *1 | S.I. 2016/696 EMI: BSEN55011 EMI: Electro Magnetic Interference EMS: BSEN61000-6-2 EMS: Electro Magnetic Susceptibility |
|
| Electrical Equipment (Safety) Regulations 2016 *1 | S.I. 2016/1101 BSEN62368-1 | ||
| Hazardous substances | EU | RoHS: Restriction of Hazardous Substances Directive | 2011/65/EU, (EU)2015/863 |
| UK | RoHS: The Restriction of the Use of Certain Hazardous Substances in Electrical and Electronic Equipment Regulations 2012 | S.I. 2012/3032 | |
-
Thông số kỹ thuật Máy hàn cáp quang Fujikura 73S
- Cơ chế căn chỉnh lõi của model 73S đạt được tổn hao hàn nối rất thấp. Thời gian hàn nối trung bình trong chế độ SM-FAST là từ 7 đến 9 giây.
- Sử dụng CT58 và FH-70-160 khi hàn sợi có đường kính lớp vỏ (cladding) 80 μm và đường kính lớp phủ (coating) 160 μm. Khoảng chiều dài phù hợp tuỳ theo loại sợi như sau:
- 5 đến 16 mm: sợi có vỏ 125 μm và lớp phủ 250 μm;
- 10 đến 16 mm: sợi có vỏ 125 μm và lớp phủ 400 hoặc 900 μm;
- 5 đến 10 mm: sợi có vỏ 80 μm và lớp phủ 160 μm;
- 5 đến 16 mm: sợi có vỏ 150 μm và lớp phủ 250 μm.
- Sợi quang đơn mode (Single Mode Optical Fiber)
- Sợi quang đa mode (Multi Mode Optical Fiber)
- Đường kính lớp vỏ (Cladding dia.) | 80 đến 150 μm *2
- Lớp phủ áp dụng (Applicable coating)
- Kẹp vỏ (Sheath clamp): đường kính lớp phủ tối đa 3.000 μm
- Chiều dài phần cắt: 5 đến 16 mm *2
- Giá đỡ sợi quang (Fiber holder) |
- Đường kính lớp phủ: tham khảo mục tùy chọn (Refer to options)
- Chiều dài phần cắt: khoảng 10 mm
- Hiệu suất hàn nối sợi (Fiber splice performance) |
- Tổn hao hàn nối (Splice loss) 3 |
- ITU-T G.652: trung bình 0,02 dB
- ITU-T G.651: trung bình 0,01 dB
- ITU-T G.653: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.654: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.655: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.657: trung bình 0,02 dB
- Thời gian hàn nối (Splice time) 4 |
- Chế độ SM FAST: trung bình 7 – 9 giây
- Chế độ SM AUTO: trung bình 11 – 13 giây
- Chế độ AUTO: trung bình 14 – 16 giây
- Ống bảo vệ áp dụng (Applicable protection sleeve) |
- Loại ống | Ống co nhiệt (Heat shrinkable sleeve)
- Chiều dài ống | Tối đa 66 mm
- Đường kính ống (trước khi co) | Tối đa 5,8 mm
- Hiệu suất gia nhiệt ống bảo vệ (Sleeve heat performance) |
- Thời gian gia nhiệt (Heat time) 5 |
- Chế độ 60 mm mảnh (60 mm slim mode): trung bình 14 – 16 giây
- Chế độ 60 mm: trung bình 23 – 27 giây
- Lực kéo kiểm tra sợi (Fiber tensile test force) | Khoảng 2,0 N
- Tuổi thọ điện cực (Electrode life) 6 | Khoảng 6.000 phép hàn nối
- Kết quả đo được thực hiện theo phương pháp cắt ngắn (cut-back method) sau khi hàn nối cùng loại sợi quang. Mức tổn hao trung bình có thể thay đổi tùy thuộc điều kiện môi trường và đặc tính sợi quang.
- Các giá trị được đo ở nhiệt độ phòng. Định nghĩa “thời gian hàn nối” là khoảng thời gian tính từ lúc hình ảnh sợi xuất hiện trên màn hình LCD cho đến khi giá trị tổn hao ước tính được hiển thị. Thời gian trung bình có thể thay đổi theo điều kiện môi trường, loại sợi và đặc tính sợi.
- Các giá trị được đo ở nhiệt độ phòng khi sử dụng bộ chuyển đổi AC (adapter). “Thời gian gia nhiệt” được tính từ âm báo bắt đầu đến âm báo kết thúc. Thời gian trung bình có thể thay đổi tùy thuộc điều kiện môi trường và loại ống bảo vệ (sleeve) sử dụng.
-
Thông số kỹ thuật vật lý và môi trường
- Kích thước máy hàn: Chiều rộng(W): 157mm, Chiều sâu(D): 178mm, Chiều cao(H): 171mm
- Trọng lượng: 2.6kg
- Điều kiện môi trường (Environmental condition)
- Nhiệt độ hoạt động (Operate) | -10 đến 50 °C
- Nhiệt độ bảo quản (Storage) | -40 đến 80 °C
- Độ ẩm hoạt động (Operate) | 0 đến 95% RH, không ngưng tụ ẩm
- Độ ẩm bảo quản (Storage) | 0 đến 95% RH, không ngưng tụ ẩm
- Độ cao hoạt động tối đa (Altitude) | Tối đa 5.000 m
-
Nguồn Pin của Máy hàn cáp quang Fujikura 73S
- Nguồn đầu vào ngoài (External Input) |
- Nguồn vào (Input) | DC 10 ~ 15 V, tối đa 7 A
- Pin (Battery pack) |
- Loại (Type) | Pin Lithium-Ion sạc lại được (Rechargeable Lithium-ion)
- Nguồn ra (Output) | Xấp xỉ DC 14,4 V, dung lượng 6.380 mAh
- Dung lượng sử dụng 7 (Capacity) | Khoảng 300 chu kỳ hàn nối và gia nhiệt cho mỗi lần sạc đầy
- Nhiệt độ (Temperature) |
- Khi hoạt động: -10 đến 50 °C
- Khi sạc: 0 đến 40 °C
- Bảo quản dưới 1 năm: -20 đến 20 °C
- Bảo quản dưới 1 tháng: -20 đến 50 °C
- Thời gian sạc (Recharge) | Khoảng 4 – 6 giờ khi sạc từ trạng thái cạn pin
- Tuổi thọ pin 8 (Battery life) | Khoảng 500 chu kỳ sạc
-
Các thông số kỹ thuật khác (Other Specifications)
- Model 73S được trang bị màn hình LCD cảm ứng kích thước 4,95 inch, hỗ trợ hình ảnh sợi quang với độ phóng đại tối đa ×320. Màn hình cảm ứng giúp thao tác dễ dàng và trực quan hơn.
- Giao diện USB 2.0 Type‑C cho phép truyền dữ liệu với máy tính một cách nhanh chóng và thuận tiện. Ngoài ra, lỗ ren “1/4‑20 UNC” được thiết kế để gắn cố định máy hàn nối lên giá đỡ (tripod) khi cần sử dụng trong môi trường thi công ổn định.
- Màn hình LCD: TFT 4,95 inch, có cảm ứng
- Độ phóng đại (Magnification) | Xấp xỉ 320 ×
- Hệ thống chiếu sáng (Illumination) |
- Rãnh chữ V (V-grooves): Đèn LED
- Giao diện (Interface) |
- Kết nối máy tính (PC) | USB 2.0 Type‑C (tương thích USB Power Delivery)
- Không hỗ trợ truyền thông qua USB 3.0
- Đối với USB Power Delivery, chỉ hỗ trợ chức năng nhận nguồn
- Đèn LED ngoài (External LED lamp) | Cổng USB 2.0 Type A, đầu ra xấp xỉ DC 5 V, 500 mA
- Máy tước sợi ribbon (Ribbon Stripper) | Cổng Mini DIN 6 pin, đầu ra DC 12 V, tối đa 1 A
- Bộ nhớ dữ liệu (Data Storage) |
- Chế độ hàn nối (Splice mode): 100 chế độ
- Chế độ gia nhiệt (Heat mode): 30 chế độ
- Kết quả hàn nối (Splice result): lưu được 20.000 bản ghi
- Ảnh hàn nối (Splice image): lưu được 100 hình ảnh
- Lỗ vít gắn giá đỡ (Screw hole for tripod) | 1/4‑20 UNC
- Các tính năng khác (Other features) |
- Chức năng tự động (Automatic functions): tự động chọn chế độ hàn nối dựa trên phân tích loại sợi
- Điều khiển hàn (Fusion control): tự động mở kẹp vỏ (Sheath clamp : open)
- Bắt đầu hàn (Splice start) và bắt đầu gia nhiệt (Heater start) tự động
- Chức năng hàn đặc biệt (Special splice): hàn suy hao (Attenuation splice)
- Tài liệu hướng dẫn (Reference guide): bao gồm video hướng dẫn, sổ tay tham khảo, và hướng dẫn nhanh, được lưu trữ trực tiếp trên máy hàn
- Kẹp vỏ (Sheath clamp):
- Kẹp định vị ống bảo vệ dễ dàng (Easy sleeve positioning clamp)
- Tùy chọn đóng mở kẹp khi đặt sợi quang (Bật/tắt chức năng này)
- Có tùy chọn hướng dẫn đặt sợi (Fiber setting guide)
- Điện cực (Electrode): có thể thay thế mà không cần dụng cụ
- Phần mềm cho máy tính (Software for PC):
- Cập nhật phần mềm máy hàn (Splicer firmware) qua Internet
- Tải lên và tải xuống tham số hoạt động (Parameters)
- Điều khiển máy hàn từ PC
- Tải xuống hình ảnh hàn nối (Splice images) về PC
-
Phụ kiện đi kèm
- Thân máy hàn Fujikura 73S
- Pin sạc
- Bộ chuyển đổi nguồn AC-DC
- Dây sạc nguồn AC
- Dây kết nối USB
- Dây xách máy hàn
- Cặp điện cực dự phòng
- Đế giữ bộ kẹp sợi quang
- Valy cứng bảo vệ máy hàn
- Lọ đựng cồn
- Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Kìm tuốt sợi quang
- Dao cắt sợi quang CT16
- Dao tuốt vỏ cáp
-
Bảo hành chính hãng từ Fujikura
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật bản
- Máy được hãng bảo hành thân máy miễn phí trong vòng 12 tháng
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S có đầy đủ Co, Cq của hãng cấp
-
Viễn Thông 3A chuyên cung cấp Thiết bị quang, Thiết bị mạng, Cáp quang, Máy hàn cáp quang Chính hãng
- HOTLINE: 0983.699.563
- Email: 3a.vienthong@gmail.com
- Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com
-
Thông số kỹ thuật Máy hàn cáp quang Fujikura 73S
- Cơ chế căn chỉnh lõi của model 73S đạt được tổn hao hàn nối rất thấp. Thời gian hàn nối trung bình trong chế độ SM-FAST là từ 7 đến 9 giây.
- Sử dụng CT58 và FH-70-160 khi hàn sợi có đường kính lớp vỏ (cladding) 80 μm và đường kính lớp phủ (coating) 160 μm. Khoảng chiều dài phù hợp tuỳ theo loại sợi như sau:
- 5 đến 16 mm: sợi có vỏ 125 μm và lớp phủ 250 μm;
- 10 đến 16 mm: sợi có vỏ 125 μm và lớp phủ 400 hoặc 900 μm;
- 5 đến 10 mm: sợi có vỏ 80 μm và lớp phủ 160 μm;
- 5 đến 16 mm: sợi có vỏ 150 μm và lớp phủ 250 μm.
- Sợi quang đơn mode (Single Mode Optical Fiber)
- Sợi quang đa mode (Multi Mode Optical Fiber)
- Đường kính lớp vỏ (Cladding dia.) | 80 đến 150 μm *2
- Lớp phủ áp dụng (Applicable coating)
- Kẹp vỏ (Sheath clamp): đường kính lớp phủ tối đa 3.000 μm
- Chiều dài phần cắt: 5 đến 16 mm *2
- Giá đỡ sợi quang (Fiber holder) |
- Đường kính lớp phủ: tham khảo mục tùy chọn (Refer to options)
- Chiều dài phần cắt: khoảng 10 mm
- Hiệu suất hàn nối sợi (Fiber splice performance) |
- Tổn hao hàn nối (Splice loss) 3 |
- ITU-T G.652: trung bình 0,02 dB
- ITU-T G.651: trung bình 0,01 dB
- ITU-T G.653: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.654: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.655: trung bình 0,04 dB
- ITU-T G.657: trung bình 0,02 dB
- Thời gian hàn nối (Splice time) 4 |
- Chế độ SM FAST: trung bình 7 – 9 giây
- Chế độ SM AUTO: trung bình 11 – 13 giây
- Chế độ AUTO: trung bình 14 – 16 giây
- Ống bảo vệ áp dụng (Applicable protection sleeve) |
- Loại ống | Ống co nhiệt (Heat shrinkable sleeve)
- Chiều dài ống | Tối đa 66 mm
- Đường kính ống (trước khi co) | Tối đa 5,8 mm
- Hiệu suất gia nhiệt ống bảo vệ (Sleeve heat performance) |
- Thời gian gia nhiệt (Heat time) 5 |
- Chế độ 60 mm mảnh (60 mm slim mode): trung bình 14 – 16 giây
- Chế độ 60 mm: trung bình 23 – 27 giây
- Lực kéo kiểm tra sợi (Fiber tensile test force) | Khoảng 2,0 N
- Tuổi thọ điện cực (Electrode life) 6 | Khoảng 6.000 phép hàn nối
- Kết quả đo được thực hiện theo phương pháp cắt ngắn (cut-back method) sau khi hàn nối cùng loại sợi quang. Mức tổn hao trung bình có thể thay đổi tùy thuộc điều kiện môi trường và đặc tính sợi quang.
- Các giá trị được đo ở nhiệt độ phòng. Định nghĩa “thời gian hàn nối” là khoảng thời gian tính từ lúc hình ảnh sợi xuất hiện trên màn hình LCD cho đến khi giá trị tổn hao ước tính được hiển thị. Thời gian trung bình có thể thay đổi theo điều kiện môi trường, loại sợi và đặc tính sợi.
- Các giá trị được đo ở nhiệt độ phòng khi sử dụng bộ chuyển đổi AC (adapter). “Thời gian gia nhiệt” được tính từ âm báo bắt đầu đến âm báo kết thúc. Thời gian trung bình có thể thay đổi tùy thuộc điều kiện môi trường và loại ống bảo vệ (sleeve) sử dụng.
-
Thông số kỹ thuật vật lý và môi trường
- Kích thước máy hàn: Chiều rộng(W): 157mm, Chiều sâu(D): 178mm, Chiều cao(H): 171mm
- Trọng lượng: 2.6kg
- Điều kiện môi trường (Environmental condition)
- Nhiệt độ hoạt động (Operate) | -10 đến 50 °C
- Nhiệt độ bảo quản (Storage) | -40 đến 80 °C
- Độ ẩm hoạt động (Operate) | 0 đến 95% RH, không ngưng tụ ẩm
- Độ ẩm bảo quản (Storage) | 0 đến 95% RH, không ngưng tụ ẩm
- Độ cao hoạt động tối đa (Altitude) | Tối đa 5.000 m
-
Nguồn Pin của Máy hàn cáp quang Fujikura 73S
- Nguồn đầu vào ngoài (External Input) |
- Nguồn vào (Input) | DC 10 ~ 15 V, tối đa 7 A
- Pin (Battery pack) |
- Loại (Type) | Pin Lithium-Ion sạc lại được (Rechargeable Lithium-ion)
- Nguồn ra (Output) | Xấp xỉ DC 14,4 V, dung lượng 6.380 mAh
- Dung lượng sử dụng 7 (Capacity) | Khoảng 300 chu kỳ hàn nối và gia nhiệt cho mỗi lần sạc đầy
- Nhiệt độ (Temperature) |
- Khi hoạt động: -10 đến 50 °C
- Khi sạc: 0 đến 40 °C
- Bảo quản dưới 1 năm: -20 đến 20 °C
- Bảo quản dưới 1 tháng: -20 đến 50 °C
- Thời gian sạc (Recharge) | Khoảng 4 – 6 giờ khi sạc từ trạng thái cạn pin
- Tuổi thọ pin 8 (Battery life) | Khoảng 500 chu kỳ sạc
-
Các thông số kỹ thuật khác (Other Specifications)
- Model 73S được trang bị màn hình LCD cảm ứng kích thước 4,95 inch, hỗ trợ hình ảnh sợi quang với độ phóng đại tối đa ×320. Màn hình cảm ứng giúp thao tác dễ dàng và trực quan hơn.
- Giao diện USB 2.0 Type‑C cho phép truyền dữ liệu với máy tính một cách nhanh chóng và thuận tiện. Ngoài ra, lỗ ren “1/4‑20 UNC” được thiết kế để gắn cố định máy hàn nối lên giá đỡ (tripod) khi cần sử dụng trong môi trường thi công ổn định.
- Màn hình LCD: TFT 4,95 inch, có cảm ứng
- Độ phóng đại (Magnification) | Xấp xỉ 320 ×
- Hệ thống chiếu sáng (Illumination) |
- Rãnh chữ V (V-grooves): Đèn LED
- Giao diện (Interface) |
- Kết nối máy tính (PC) | USB 2.0 Type‑C (tương thích USB Power Delivery)
- Không hỗ trợ truyền thông qua USB 3.0
- Đối với USB Power Delivery, chỉ hỗ trợ chức năng nhận nguồn
- Đèn LED ngoài (External LED lamp) | Cổng USB 2.0 Type A, đầu ra xấp xỉ DC 5 V, 500 mA
- Máy tước sợi ribbon (Ribbon Stripper) | Cổng Mini DIN 6 pin, đầu ra DC 12 V, tối đa 1 A
- Bộ nhớ dữ liệu (Data Storage) |
- Chế độ hàn nối (Splice mode): 100 chế độ
- Chế độ gia nhiệt (Heat mode): 30 chế độ
- Kết quả hàn nối (Splice result): lưu được 20.000 bản ghi
- Ảnh hàn nối (Splice image): lưu được 100 hình ảnh
- Lỗ vít gắn giá đỡ (Screw hole for tripod) | 1/4‑20 UNC
- Các tính năng khác (Other features) |
- Chức năng tự động (Automatic functions): tự động chọn chế độ hàn nối dựa trên phân tích loại sợi
- Điều khiển hàn (Fusion control): tự động mở kẹp vỏ (Sheath clamp : open)
- Bắt đầu hàn (Splice start) và bắt đầu gia nhiệt (Heater start) tự động
- Chức năng hàn đặc biệt (Special splice): hàn suy hao (Attenuation splice)
- Tài liệu hướng dẫn (Reference guide): bao gồm video hướng dẫn, sổ tay tham khảo, và hướng dẫn nhanh, được lưu trữ trực tiếp trên máy hàn
- Kẹp vỏ (Sheath clamp):
- Kẹp định vị ống bảo vệ dễ dàng (Easy sleeve positioning clamp)
- Tùy chọn đóng mở kẹp khi đặt sợi quang (Bật/tắt chức năng này)
- Có tùy chọn hướng dẫn đặt sợi (Fiber setting guide)
- Điện cực (Electrode): có thể thay thế mà không cần dụng cụ
- Phần mềm cho máy tính (Software for PC):
- Cập nhật phần mềm máy hàn (Splicer firmware) qua Internet
- Tải lên và tải xuống tham số hoạt động (Parameters)
- Điều khiển máy hàn từ PC
- Tải xuống hình ảnh hàn nối (Splice images) về PC
-
Phụ kiện đi kèm
- Thân máy hàn Fujikura 73S
- Pin sạc
- Bộ chuyển đổi nguồn AC-DC
- Dây sạc nguồn AC
- Dây kết nối USB
- Dây xách máy hàn
- Cặp điện cực dự phòng
- Đế giữ bộ kẹp sợi quang
- Valy cứng bảo vệ máy hàn
- Lọ đựng cồn
- Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Kìm tuốt sợi quang
- Dao cắt sợi quang CT16
- Dao tuốt vỏ cáp
-
Bảo hành chính hãng từ Fujikura
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật bản
- Máy được hãng bảo hành thân máy miễn phí trong vòng 12 tháng
- Máy hàn cáp quang Fujikura 73S có đầy đủ Co, Cq của hãng cấp
-
Viễn Thông 3A chuyên cung cấp Thiết bị quang, Thiết bị mạng, Cáp quang, Máy hàn cáp quang Chính hãng
- HOTLINE: 0983.699.563
- Email: 3a.vienthong@gmail.com
- Wedsite: vienthong3a.com - phukiencapquang.com
Download Datasheet:
Thêm đánh giá
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *






